Cao su chống va đập cửa

Chữ 𡨹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡨹, chiết tự chữ CHỮ, GIỮ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡨹:

𡨹

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡨹

𡨹

Chiết tự chữ 𡨹

[]

U+021A39, tổng 11 nét, bộ Miên 宀
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𡨹

Nghĩa Trung Việt của từ 𡨹



giữ, như "giam giữ; giữ gìn; giữ ý" (vhn)
chữ, như "chữ viết, chữ nghĩa" (btcn)

Chữ gần giống với 𡨹:

, , , , , , , 宿, , , , , , , , , 𡨧, 𡨴, 𡨸, 𡨹, 𡨺,

Chữ gần giống 𡨹

Tự hình:

Tự hình chữ 𡨹 Tự hình chữ 𡨹 Tự hình chữ 𡨹 Tự hình chữ 𡨹

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡨹

chữ𡨹:chữ viết, chữ nghĩa
giữ𡨹:giam giữ; giữ gìn; giữ ý
𡨹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡨹 Tìm thêm nội dung cho: 𡨹