Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 清早 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīngzǎo] sáng sớm; tảng sáng; sáng tinh mơ。清晨。
他们一清早就干活去了。
sáng tinh mơ họ đã đi làm rồi.
他们一清早就干活去了。
sáng tinh mơ họ đã đi làm rồi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 清
| thanh | 清: | thanh vắng |
| thinh | 清: | lặng thinh |
| thênh | 清: | rộng thênh thênh |
| thình | 清: | thình lình |
| thảnh | 清: | thảnh thơi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 早
| tảo | 早: | tảo hôn; tần tảo |

Tìm hình ảnh cho: 清早 Tìm thêm nội dung cho: 清早
