Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 清油 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīngyóu] 1. dầu hạt cải。菜油。
2. dầu trà。茶油。
3. dầu thực vật。素油。
清油大饼。
bánh chiên dầu thực vật.
2. dầu trà。茶油。
3. dầu thực vật。素油。
清油大饼。
bánh chiên dầu thực vật.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 清
| thanh | 清: | thanh vắng |
| thinh | 清: | lặng thinh |
| thênh | 清: | rộng thênh thênh |
| thình | 清: | thình lình |
| thảnh | 清: | thảnh thơi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 油
| du | 油: | du đăng (đèn dầu); du tỉnh (giếng dầu) |
| dàu | 油: | dàu dàu |
| dù | 油: | dù cho, dù rằng |
| dầu | 油: | mỏ dầu; dầu ăn; dãi dầu; mặc dầu |
| dẫu | 油: | dẫu sao |
| giầu | 油: | |
| rầu | 油: | rầu rĩ |
| trầu | 油: | miếng trầu |

Tìm hình ảnh cho: 清油 Tìm thêm nội dung cho: 清油
