Chữ 𠴑 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠴑, chiết tự chữ NỞ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠴑:

𠴑

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠴑

𠴑

Chiết tự chữ 𠴑

[]

U+020D11, tổng 10 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠴑

Nghĩa Trung Việt của từ 𠴑


nở, như "nức nở" (vhn)

Chữ gần giống với 𠴑:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠲮, 𠲰, 𠲵, 𠲶, 𠲹, 𠲺, 𠲿, 𠳏, 𠳐, 𠳑, 𠳒, 𠳕, 𠳖, 𠳗, 𠳘, 𠳙, 𠳚, 𠳝, 𠳨, 𠳲, 𠳶, 𠳹, 𠳺, 𠳿, 𠴉, 𠴊, 𠴋, 𠴌, 𠴍,

Chữ gần giống 𠴑

Tự hình:

Tự hình chữ 𠴑 Tự hình chữ 𠴑 Tự hình chữ 𠴑 Tự hình chữ 𠴑

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠴑

nở𠴑:nức nở
𠴑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠴑 Tìm thêm nội dung cho: 𠴑