Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 渡槽 trong tiếng Trung hiện đại:
[dùcáo] máng treo (thuỷ lợi)。跨越山谷、道路、水道的桥梁式水槽,两端与渠道相接。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 渡
| đác | 渡: | lác đác |
| đò | 渡: | bến đò; con đò |
| đạc | 渡: | đĩnh đạc; đồ đạc |
| độ | 渡: | cứu độ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 槽
| tào | 槽: | tào nha (răng hàm), thuỷ tào (máng đựng nước cho súc vật) |
| tàu | 槽: | tàu lá |
| tầu | 槽: | tầu ngựa, tầu thuyền |

Tìm hình ảnh cho: 渡槽 Tìm thêm nội dung cho: 渡槽
