Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 渡船 trong tiếng Trung hiện đại:
[dùchuán] đò; đò ngang; thuyền (chuyên chở người, hàng hoá, xe cộ qua sông)。载运行人、货物、车辆等横渡江河、湖泊、海峡的船。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 渡
| đác | 渡: | lác đác |
| đò | 渡: | bến đò; con đò |
| đạc | 渡: | đĩnh đạc; đồ đạc |
| độ | 渡: | cứu độ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 船
| thuyền | 船: | chiếc thuyền |

Tìm hình ảnh cho: 渡船 Tìm thêm nội dung cho: 渡船
