Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 温存 trong tiếng Trung hiện đại:
[wēncún] 1. vuốt ve an ủi (thường dùng đối với khác giới tính)。殷勤抚慰(多指对异性)。
2. chăm sóc; chăm nom。温柔体贴。
3. nghỉ ngơi; tịnh dưỡng (thường thấy trong Bạch thoại thời kỳ đầu)。体息调养(多见于早期白话)。
2. chăm sóc; chăm nom。温柔体贴。
3. nghỉ ngơi; tịnh dưỡng (thường thấy trong Bạch thoại thời kỳ đầu)。体息调养(多见于早期白话)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 温
| ôn | 温: | ôn hoà |
| ồn | 温: | ồn ào |
| ổn | 温: | nước ổn ổn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 存
| dòn | 存: | cười dòn, dòn dã; đen dòn |
| giòn | 存: | |
| ròn | 存: | đen ròn |
| sòn | 存: | đẻ sòn sòn |
| tòn | 存: | tòn ten (treo lơ lửng) |
| tồn | 存: | sinh tồn |

Tìm hình ảnh cho: 温存 Tìm thêm nội dung cho: 温存
