Từ: 温存 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 温存:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 温 • 存

Nghĩa của 温存 trong tiếng Trung hiện đại:

[wēncún] 1. vuốt ve an ủi (thường dùng đối với khác giới tính)。殷勤抚慰(多指对异性)。
2. chăm sóc; chăm nom。温柔体贴。
3. nghỉ ngơi; tịnh dưỡng (thường thấy trong Bạch thoại thời kỳ đầu)。体息调养(多见于早期白话)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 温

ôn温:ôn hoà
ồn温:ồn ào
ổn温:nước ổn ổn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 存

dòn存:cười dòn, dòn dã; đen dòn
giòn存: 
ròn存:đen ròn
sòn存:đẻ sòn sòn
tòn存:tòn ten (treo lơ lửng)
tồn存:sinh tồn
温存 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 温存 Tìm thêm nội dung cho: 温存