Cao su chống va đập cửa
Từ: 游动滑车 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 游动滑车:
Nghĩa của 游动滑车 trong tiếng Trung hiện đại:
yóu dòng huáchē bộ ròng rọc động puli di động
Nghĩa chữ nôm của chữ: 游
| du | 游: | chu du, du lịch; du kích; giao du |
| ru | 游: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 动
| động | 动: | động não; lay động |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 滑
| cốt | 滑: | |
| gột | 滑: | gột rửa |
| gụt | 滑: | |
| hoạt | 滑: | hoạt kê; hoạt đầu (khéo luồn cúi); lộ hoạt (đường trơn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 车
| xa | 车: | khí xa (xe hơi, ô tô), xa giá (xe vua đi) |

Tìm hình ảnh cho: 游动滑车 Tìm thêm nội dung cho: 游动滑车
