Chữ 𧦠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𧦠, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𧦠:

𧦠

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𧦠

𧦠

Chiết tự chữ 𧦠

[]

U+0279A0, tổng 12 nét, bộ Ngôn 讠 [言]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ngaak1;

𧦠

Nghĩa Trung Việt của từ 𧦠


Chữ gần giống với 𧦠:

䛄, 䛅, 䛆, 䛇, 䛈, 䛉, 䛊, 䛋, 䛌, 䛍, 䛎, 䛏, 䛐, 䛑, 䛒, 䛓, 訴, 訶, 訹, 診, 註, 証, 訽, 詀, 詁, 詅, 詆, 詈, 詉, 詋, 詏, 詐, 詑, 詒, 詔, 評, 詖, 詗, 詘, 詛, 詞, 詟, 詠, 𧦠, 𧦿, 𧧀,

Chữ gần giống 𧦠

Tự hình:

Tự hình chữ 𧦠 Tự hình chữ 𧦠 Tự hình chữ 𧦠 Tự hình chữ 𧦠

𧦠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𧦠 Tìm thêm nội dung cho: 𧦠