Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 溏便 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 溏便:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 便

Nghĩa của 溏便 trong tiếng Trung hiện đại:

[tángbiàn] phân lỏng; phân loãng (Đông y)。中医指稀薄的大便。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 溏

đường:đường tâm đản (chiên trứng mà để lòng đỏ mềm)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 便

biền便:biền biệt
tiện便:tiện lợi
溏便 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 溏便 Tìm thêm nội dung cho: 溏便