Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 独资 trong tiếng Trung hiện đại:
[dúzī] vốn riêng; vốn cá nhân。指由一个人或一方单独拿出资金(办企业)。
独资经营
kinh doanh vốn riêng.
独资企业
xí nghiệp vốn riêng.
独资经营
kinh doanh vốn riêng.
独资企业
xí nghiệp vốn riêng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 独
| độc | 独: | độc đoán; cô độc; độc lập; độc tài; độc thân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 资
| tư | 资: | tư bản; đầu tư |

Tìm hình ảnh cho: 独资 Tìm thêm nội dung cho: 独资
