Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 溶溶 trong tiếng Trung hiện đại:
[róngróng] mênh mông; bao la; rộng rãi。(水)宽广的样子。
溶溶的江水。
sông nước mênh mông.
溶溶月色。
ánh trăng mênh mông.
溶溶的江水。
sông nước mênh mông.
溶溶月色。
ánh trăng mênh mông.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 溶
| dung | 溶: | dung dịch |
| giong | 溶: | giong ruổi |
| ròng | 溶: | ròng rã |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 溶
| dung | 溶: | dung dịch |
| giong | 溶: | giong ruổi |
| ròng | 溶: | ròng rã |

Tìm hình ảnh cho: 溶溶 Tìm thêm nội dung cho: 溶溶
