Cao su chống va đập cửa

Từ: 溶溶 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 溶溶:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 溶溶 trong tiếng Trung hiện đại:

[róngróng] mênh mông; bao la; rộng rãi。(水)宽广的样子。
溶溶的江水。
sông nước mênh mông.
溶溶月色。
ánh trăng mênh mông.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 溶

dung:dung dịch
giong:giong ruổi
ròng:ròng rã

Nghĩa chữ nôm của chữ: 溶

dung:dung dịch
giong:giong ruổi
ròng:ròng rã
溶溶 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 溶溶 Tìm thêm nội dung cho: 溶溶