Từ: 溶质 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 溶质:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 溶 • 质

Nghĩa của 溶质 trong tiếng Trung hiện đại:

[róngzhì] chất hoà tan; dung chất。溶解在溶剂中的物质,例如把食盐溶解在水里,食盐就是溶质。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 溶

dung溶:dung dịch
giong溶:giong ruổi
ròng溶:ròng rã

Nghĩa chữ nôm của chữ: 质

chất质:vật chất; chất liệu; bản chất; chân chất; chất vấn
溶质 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 溶质 Tìm thêm nội dung cho: 溶质