Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 屹立 trong tiếng Trung hiện đại:
[yìlì] sừng sững。像山峰一样高耸而稳固地立着,常用来比喻坚定不可动摇。
屹立不动
đứng sừng sững
人民英雄纪念碑屹立在天安门广场上。
bia kỷ niệm nhân dân anh hùng đứng sừng sững trước quảng trường Thiên An Môn.
屹立不动
đứng sừng sững
人民英雄纪念碑屹立在天安门广场上。
bia kỷ niệm nhân dân anh hùng đứng sừng sững trước quảng trường Thiên An Môn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 屹
| chất | 屹: | chất đống, chất ngất |
| ngất | 屹: | cao ngất |
| ngật | 屹: | ngật ngưỡng, ngật ngừ |
| ngắt | 屹: | xanh ngắt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 立
| lập | 立: | tự lập, độc lập |
| lớp | 立: | tầng lớp |
| lụp | 立: | lụp xụp |
| sầm | 立: | mưa sầm sập; tối sầm |
| sập | 立: | sập xuống |
| sụp | 立: | sụp xuống |
| xập | 立: |

Tìm hình ảnh cho: 屹立 Tìm thêm nội dung cho: 屹立
