Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 静默 trong tiếng Trung hiện đại:
[jìngmò] 1. lặng im; im lặng; không lên tiếng (người)。(人)不出声。
会场上又是一阵静默。
hội trường lặng im một hồi.
2. mặc niệm; tưởng niệm。肃立不做声,表示悼念。
会场上又是一阵静默。
hội trường lặng im một hồi.
2. mặc niệm; tưởng niệm。肃立不做声,表示悼念。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 静
| tĩnh | 静: | tĩnh điện; tĩnh vật |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 默
| mắc | 默: | mắc nạn |
| mặc | 默: | trầm mặc |

Tìm hình ảnh cho: 静默 Tìm thêm nội dung cho: 静默
