Từ: 羁留 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 羁留:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 羁留 trong tiếng Trung hiện đại:

[jīliú] 1. ở lại; lưu lại; cư ngụ; định cư (bên ngoài)。(在外地)停留。
2. giam giữ; bắt giữ。羁押。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 羁

ki:ki lưu (giam giữ; hãm lại)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 留

lưu:lưu lại
羁留 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 羁留 Tìm thêm nội dung cho: 羁留