Từ: 滴翠 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 滴翠:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 滴翠 trong tiếng Trung hiện đại:

[dīcuì] xanh; xanh tươi。极言翠绿的程度,像要滴下水来的样子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 滴

nhích:nhúc nhích
nhếch:nhếch nhác
rích:rả rích
trích:trích (nhỏ giọt)
tách:lách tách
tích:tích (giọt nước)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 翠

thuý:thuý (màu biếc; chim bói cá)
滴翠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 滴翠 Tìm thêm nội dung cho: 滴翠