Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 滴翠 trong tiếng Trung hiện đại:
[dīcuì] xanh; xanh tươi。极言翠绿的程度,像要滴下水来的样子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 滴
| nhích | 滴: | nhúc nhích |
| nhếch | 滴: | nhếch nhác |
| rích | 滴: | rả rích |
| trích | 滴: | trích (nhỏ giọt) |
| tách | 滴: | lách tách |
| tích | 滴: | tích (giọt nước) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 翠
| thuý | 翠: | thuý (màu biếc; chim bói cá) |

Tìm hình ảnh cho: 滴翠 Tìm thêm nội dung cho: 滴翠
