Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 呋 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 呋, chiết tự chữ VO

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 呋:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 呋

Chiết tự chữ vo bao gồm chữ 口 夫 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

呋 cấu thành từ 2 chữ: 口, 夫
  • khẩu
  • phu, phù
  • []

    U+544B, tổng 7 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: fu1;
    Việt bính: fu1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 呋


    vo, như "kêu vo vo" (vhn)

    Nghĩa của 呋 trong tiếng Trung hiện đại:

    [fū]Bộ: 口 - Khẩu
    Số nét: 7
    Hán Việt: PHU
    fu-ran (nguyên tố hoá học)。呋喃。
    Từ ghép:
    呋喃 ; 呋喃西林

    Chữ gần giống với 呋:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠯋, 𠯗, 𠯜, 𠯦, 𠯪, 𠯮, 𠯹, 𠯻, 𠯼, 𠯽, 𠯾, 𠯿, 𠰀, 𠰁, 𠰂, 𠰃,

    Chữ gần giống 呋

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 呋 Tự hình chữ 呋 Tự hình chữ 呋 Tự hình chữ 呋

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 呋

    vo:kêu vo vo
    呋 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 呋 Tìm thêm nội dung cho: 呋