Từ: 漆包线 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 漆包线:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 线

Nghĩa của 漆包线 trong tiếng Trung hiện đại:

[qībāoxiàn] dây điện。表面涂着一层薄绝缘漆的金属导线,多用于制造电机和电讯装置中的线圈。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 漆

tất:tất giao (keo sơn)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 包

bao:bao bọc
bâu: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 线

tuyến线:kim tuyến, vĩ tuyến, vô tuyến điện
漆包线 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 漆包线 Tìm thêm nội dung cho: 漆包线