Từ: 漏税 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 漏税:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 漏税 trong tiếng Trung hiện đại:

[lòushuì] lậu thuế; trốn thuế。(纳税者)由于疏忽大意或者不了解税收法令而没有缴纳应缴的税款, 通常指有意违反税收法令逃避应该缴纳的税款。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 漏

làu:sạch làu
lâu:thùng lâu nước
lạu:lạu bạu (làu bàu)
lậu:buôn lậu; lậu động (lỗ rò)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 税

thuê:thuê nhà
thuế:thuế má
漏税 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 漏税 Tìm thêm nội dung cho: 漏税