Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 潜水 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiánshuǐ] lặn。在水面以下活动。
潜水衣。
áo lặn.
潜水艇。
tàu ngầm; tàu lặn.
潜水员。
thợ lặn.
潜水衣。
áo lặn.
潜水艇。
tàu ngầm; tàu lặn.
潜水员。
thợ lặn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 潜
| tiềm | 潜: | tiềm năng; tiềm thức; tiềm tàng |
| tèm | 潜: | tèm nhèm; tòm tèm (chưa mãn ý) |
| tỉm | 潜: | tủm tỉm cười |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 水
| thủy | 水: | thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh |

Tìm hình ảnh cho: 潜水 Tìm thêm nội dung cho: 潜水
