Chữ 漦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 漦, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 漦:

漦

Đây là các chữ cấu thành từ này: 漦

漦

Chiết tự chữ 漦

漦 cấu thành từ 4 chữ: 未, 攵, 厂, 水
  • 未 mùi, vị
  • 攵 phộc, truy
  • 厂 hán, xưởng
  • 水 thuỷ, thủy
  • []

    U+6F26, tổng 15 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: chi2;
    Việt bính: lei4;

    漦

    Nghĩa Trung Việt của từ 漦


    Nghĩa của 漦 trong tiếng Trung hiện đại:

    [chí]Bộ: 水 (氵,氺) - Thuỷ
    Số nét: 15
    Hán Việt: SÌ
    书
    nước bọt; nước dãi; nước miếng。涎沫。

    Chữ gần giống với 漦:

    漦, 漿, 潁,

    Chữ gần giống 漦

    泉, 斄, 湬, 沀, 頮, 荥, 汆, 沝, 泴, 泵,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 漦 Tự hình chữ 漦 Tự hình chữ 漦 Tự hình chữ 漦

    漦 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 漦 Tìm thêm nội dung cho: 漦