Chữ 漦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 漦, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 漦:
漦
Pinyin: chi2;
Việt bính: lei4;
漦
Nghĩa Trung Việt của từ 漦
Nghĩa của 漦 trong tiếng Trung hiện đại:
[chí]Bộ: 水 (氵,氺) - Thuỷ
Số nét: 15
Hán Việt: SÌ
书
nước bọt; nước dãi; nước miếng。涎沫。
Số nét: 15
Hán Việt: SÌ
书
nước bọt; nước dãi; nước miếng。涎沫。
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 漦 Tìm thêm nội dung cho: 漦
