Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 短途 trong tiếng Trung hiện đại:
[duǎntú] khoảng cách ngắn; đường ngắn。路程近的;短距离的。
短途运输
vận tải khoảng cách ngắn
短途贩运
buôn chuyến khoảng cách ngắn
短途运输
vận tải khoảng cách ngắn
短途贩运
buôn chuyến khoảng cách ngắn
Nghĩa chữ nôm của chữ: 短
| ngắn | 短: | ngắn dài, ngắn ngủi |
| vắn | 短: | thở vắn than dài |
| đoản | 短: | đoản mệnh; đoản ngữ; sở đoản |
| đuỗn | 短: | dài đuỗn, đuồn đuỗn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 途
| đồ | 途: | đồ đạc; đồ sộ; đồ xôi |

Tìm hình ảnh cho: 短途 Tìm thêm nội dung cho: 短途
