Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 酏 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 酏, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 酏:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 酏

酏 cấu thành từ 2 chữ: 酉, 也
  • dấu, dậu, giấu, giậu
  • dã, dạ, giã
  • []

    U+914F, tổng 10 nét, bộ Dậu 酉
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yi3;
    Việt bính: ji4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 酏


    Nghĩa của 酏 trong tiếng Trung hiện đại:

    [yǐ]Bộ: 酉 - Dậu
    Số nét: 10
    Hán Việt: DI
    cồn ngọt (elixir)。酏剂。
    芳香酏 。
    cồn thơm
    Từ ghép:
    酏剂

    Chữ gần giống với 酏:

    , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 酏

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 酏 Tự hình chữ 酏 Tự hình chữ 酏 Tự hình chữ 酏

    酏 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 酏 Tìm thêm nội dung cho: 酏