Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 澄湛 trong tiếng Trung hiện đại:
[chéngzhàn] 书
trong suốt。清亮透明。
trong suốt。清亮透明。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 澄
| chừng | 澄: | xem chừng |
| trừng | 澄: | trừng (trong suốt; làm sáng tỏ) |
| xừng | 澄: | xừng lông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 湛
| giặm | 湛: | giặm lúa |
| sậm | 湛: | sậm màu |
| sặm | 湛: | đỏ sậm |
| thấm | 湛: | thấm nước; thấm thoát |
| trạm | 湛: | trạm (sâu xa; trong suốt) |
| trụm | 湛: | |
| xạm | 湛: | xạm nắng, xạm mặt |
| xẩm | 湛: | xẩm màu |
| đậm | 湛: | đậm đà, đậm đặc, đậm nét; sâu đậm |

Tìm hình ảnh cho: 澄湛 Tìm thêm nội dung cho: 澄湛
