Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 炉台 trong tiếng Trung hiện đại:
[lútái] nóc lò; bệ lò。炉子上头可以放东西的平面部分。
把饭放在炉台上,免得凉了。
để cơm trên nóc lò, để đừng bị nguội.
把饭放在炉台上,免得凉了。
để cơm trên nóc lò, để đừng bị nguội.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 炉
| lò | 炉: | bếp lò |
| lô | 炉: | lô (bếp lò) |
| lư | 炉: | lư (lò nướng): lư tử, bích lư |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 台
| hai | 台: | một hai; giêng hai |
| thai | 台: | thiên thai, khoan thai |
| thay | 台: | vui thay |
| thơi | 台: | thảnh thơi |
| đài | 台: | đền đài; điện đài; võ đài |
| đày | 台: | đày ải, tù đày; đày tớ |

Tìm hình ảnh cho: 炉台 Tìm thêm nội dung cho: 炉台
