Từ: 炉台 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 炉台:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 炉 • 台

Nghĩa của 炉台 trong tiếng Trung hiện đại:

[lútái] nóc lò; bệ lò。炉子上头可以放东西的平面部分。
把饭放在炉台上,免得凉了。
để cơm trên nóc lò, để đừng bị nguội.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 炉

lò炉:bếp lò
lô炉:lô (bếp lò)
lư炉:lư (lò nướng): lư tử, bích lư

Nghĩa chữ nôm của chữ: 台

hai台:một hai; giêng hai
thai台:thiên thai, khoan thai
thay台:vui thay
thơi台:thảnh thơi
đài台:đền đài; điện đài; võ đài
đày台:đày ải, tù đày; đày tớ
炉台 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 炉台 Tìm thêm nội dung cho: 炉台