Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 脸子 trong tiếng Trung hiện đại:
[liǎn·zi] 1. dung mạo; mặt (thường chỉ gương mặt đẹp nhưng với cách nói không trang trọng)。容貌(多指美貌,用于不庄重的口气)。
2. nét mặt không vui; vẻ mặt cau có。不愉快的脸色。
他不会给你脸子看的。
anh ấy không bao giờ cho bạn thấy anh ấy buồn.
3. thể diện; sỉ diện。情面;面子。
他是要脸子的人, 不能当着大伙儿丢这个丑。
anh ấy là người giữ thể diện, không thể làm chuyện xấu mày xấu mặt như vậy được.
2. nét mặt không vui; vẻ mặt cau có。不愉快的脸色。
他不会给你脸子看的。
anh ấy không bao giờ cho bạn thấy anh ấy buồn.
3. thể diện; sỉ diện。情面;面子。
他是要脸子的人, 不能当着大伙儿丢这个丑。
anh ấy là người giữ thể diện, không thể làm chuyện xấu mày xấu mặt như vậy được.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脸
| kiểm | 脸: | đốc kiểm (mất mặt); bất yếu kiểm (trơ trẽn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 脸子 Tìm thêm nội dung cho: 脸子
