Chữ 槑 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 槑, chiết tự chữ MAI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 槑:

槑 mai

Đây là các chữ cấu thành từ này: 槑

槑

Chiết tự chữ 槑

Chiết tự chữ mai bao gồm chữ 呆 呆 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

槑 cấu thành từ 2 chữ: 呆, 呆
  • 呆 bảo, dại, ngai, ngãi, ngóc, ngố, ngốc
  • 呆 bảo, dại, ngai, ngãi, ngóc, ngố, ngốc
  • mai [mai]

    U+69D1, tổng 14 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: mei2;
    Việt bính: mui4;

    槑 mai

    Nghĩa Trung Việt của từ 槑

    Chữ mai 梅 ngày xưa.
    mai, như "cây mai" (gdhn)

    Chữ gần giống với 槑:

    㮤, 㮥, 㮦, 㮧, 㮨, 㮩, 㮪, 㮫, 㮬, 㮭, 㮮, 㮯, 㮰, 㮱, 㮲, 㮳, 㮴, 㮵, 㮶, 㮷, 㮸, 㮹, 㮺, 㮻, 榎, 榑, 榕, 榖, 榚, 榛, 榜, 榟, 榡, 榢, 榤, 榥, 榦, 榧, 榨, 榩, 榪, 榫, 榭, 榮, 榱, 榲, 榴, 榶, 榷, 榻, 榼, 榿, 槀, 槁, 槃, 槅, 槇, 槈, 槊, 構, 槍, 槏, 槑, 槒, 槓, 槔, 槕, 槖, 様, 槙, 槚, 槛, 槜, 槞, 槟, 槠, 𣗌, 𣗑, 𣗒, 𣗓, 𣗪, 𣗱, 𣗼, 𣗾, 𣗿, 𣘁, 𣘂, 𣘃, 𣘄, 𣘆, 𣘈, 𣘉, 𣘊, 𣘌, 𣘓,

    Dị thể chữ 槑

    梅,

    Chữ gần giống 槑

    襃, 保, 呆, 楶, 宲, 蓀, 蒨, 蒮, 蒭, 蒬,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 槑 Tự hình chữ 槑 Tự hình chữ 槑 Tự hình chữ 槑

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 槑

    mai槑:cây mai
    槑 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 槑 Tìm thêm nội dung cho: 槑