Cao su chống va đập cửa

Chữ 𥋳 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥋳, chiết tự chữ COI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥋳:

𥋳

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥋳

𥋳

Chiết tự chữ 𥋳

[]

U+0252F3, tổng 18 nét, bộ Mục 目
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥋳

Nghĩa Trung Việt của từ 𥋳


coi, như "coi nhà; coi nhau như anh em; coi chừng; coi mắt; dễ coi; trông coi" (vhn)

Chữ gần giống với 𥋳:

, , , , , , , , , , , , , , 𥋘, 𥋟, 𥋲, 𥋳, 𥋴, 𥋵, 𥋶, 𥋷, 𥋸, 𥋹, 𥋺, 𥋼, 𥋽,

Chữ gần giống 𥋳

Tự hình:

Tự hình chữ 𥋳 Tự hình chữ 𥋳 Tự hình chữ 𥋳 Tự hình chữ 𥋳

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥋳

coi𥋳:coi nhà; coi nhau như anh em; coi chừng; coi mắt; dễ coi; trông coi
𥋳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥋳 Tìm thêm nội dung cho: 𥋳