Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
nguyên cố
Cái cớ đầu tiên gây ra sự việc.☆Tương tự:
duyên cố
緣故,
nguyên do
原由,
nguyên nhân
原因.★Tương phản:
kết quả
結果.
Nghĩa của 原故 trong tiếng Trung hiện đại:
[yuángù] duyên cớ; nguyên cớ; nguyên do。同"缘故"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 原
| nguyên | 原: | căn nguyên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 故
| cố | 故: | cố ăn, cố gắng; cố đạo |
| cớ | 故: | duyên cớ |

Tìm hình ảnh cho: 原故 Tìm thêm nội dung cho: 原故
