Chữ 焂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 焂, chiết tự chữ THÚC

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 焂:

焂 thúc

Đây là các chữ cấu thành từ này: 焂

焂

Chiết tự chữ 焂

Chiết tự chữ thúc bao gồm chữ 攸 火 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

焂 cấu thành từ 2 chữ: 攸, 火
  • 攸 du, đu
  • 火 hoả, hỏa
  • thúc [thúc]

    U+7102, tổng 11 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: shu2, shu1;
    Việt bính: suk1;

    焂 thúc

    Nghĩa Trung Việt của từ 焂

    Cũng như chữ thúc 倏.

    Chữ gần giống với 焂:

    㶹, 㶺, 㶻, 㶼, 㶽, 㶾, 㶿, 㷀, 烯, 烰, 烱, 烴, 烷, 烸, 烹, 烺, 烽, 焂, 焄, 焅, 焉, 焊, 焌, 焐, 焓, 焕, 焖, 焗, 焘, 𤈪, 𤉒, 𤉓, 𤉔, 𤉕, 𤉖, 𤉗, 𤉘, 𤉚, 𤉛, 𤉜, 𤉠,

    Chữ gần giống 焂

    倐, 阦, 烮, 烣, 烤, 烥, 烦, 烧, 烨, 烩,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 焂 Tự hình chữ 焂 Tự hình chữ 焂 Tự hình chữ 焂

    焂 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 焂 Tìm thêm nội dung cho: 焂