Cao su chống va đập cửa

Từ: 夜壶 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 夜壶:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 夜壶 trong tiếng Trung hiện đại:

[yèhú] cái bô。便壶(多指旧式的)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 夜

:dần dà
dạ:dạ bán (nửa đêm); dạ minh châu; dạ xoa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 壶

hồ:hồ lô
夜壶 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 夜壶 Tìm thêm nội dung cho: 夜壶