Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 烈士 trong tiếng Trung hiện đại:
[lièshì] 1. liệt sĩ。为正义事业而牺牲的人。
革命烈士。
liệt sĩ Cách Mạng.
烈士陵园。
nghĩa trang liệt sĩ.
2. người có chí lập công danh。有志于建立功业的人。
烈士暮年,壮心不已。
tráng sĩ về già, chí khí không giảm.
革命烈士。
liệt sĩ Cách Mạng.
烈士陵园。
nghĩa trang liệt sĩ.
2. người có chí lập công danh。有志于建立功业的人。
烈士暮年,壮心不已。
tráng sĩ về già, chí khí không giảm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 烈
| liệt | 烈: | lẫm liệt |
| lét | 烈: | leo lét |
| lướt | 烈: | lướt thướt |
| lẹt | 烈: | khét lẹt |
| lết | 烈: | lê lết |
| riệt | 烈: | giữ riệt |
| rét | 烈: | mùa rét |
| rẹt | 烈: | rèn rẹt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 士
| sãi | 士: | sãi vãi |
| sõi | 士: | sành sõi |
| sĩ | 士: | kẻ sĩ, quân sĩ |
| sỡi | 士: | âm khác của sĩ |

Tìm hình ảnh cho: 烈士 Tìm thêm nội dung cho: 烈士
