Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 烟嘴儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[yānzuǐr] bớt hút thuốc。吸纸烟用的短管子,较粗的一端装纸烟,较细的一端衔在嘴里。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 烟
| yên | 烟: | yên tử (bồ hóng); yên hoa (hút thuốc phiện; chơi gái); vân yên (sương mù) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘴
| chủy | 嘴: | bế chuỷ (ngậm miệng), chuỷ khẩu (kín miệng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 烟嘴儿 Tìm thêm nội dung cho: 烟嘴儿
