Từ: 烧焊 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 烧焊:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 烧焊 trong tiếng Trung hiện đại:

[shāohàn] hàn; hàn hơi; hàn điện。用气焊或电焊方法焊接。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 烧

thiêu:thiêu đốt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 焊

hàn:hàn xì, mỏ hàn
烧焊 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 烧焊 Tìm thêm nội dung cho: 烧焊