Chữ 㾽 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㾽, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㾽:

㾽

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㾽

㾽

Chiết tự chữ 㾽

[]

U+3FBD, tổng 15 nét, bộ Nạch 疒
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: zhui4;
Việt bính: zeoi6;

㾽

Nghĩa Trung Việt của từ 㾽


Chữ gần giống với 㾽:

㾶, 㾷, 㾸, 㾹, 㾺, 㾻, 㾼, 㾽, 㾾, 㾿, 㿀, 瘚, 瘛, 瘜, 瘝, 瘞, 瘠, 瘡, 瘢, 瘤, 瘨, 瘪, 瘫, 𤸭, 𤸻, 𤹐, 𤹑, 𤹒, 𤹓, 𤹔, 𤹕, 𤹖, 𤹗, 𤹘, 𤹙, 𤹚,

Chữ gần giống 㾽

Tự hình:

Tự hình chữ 㾽 Tự hình chữ 㾽 Tự hình chữ 㾽 Tự hình chữ 㾽

㾽 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㾽 Tìm thêm nội dung cho: 㾽