Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 舎 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 舎, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 舎:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 舎

[]

U+820E, tổng 8 nét, bộ Thiệt 舌
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: she5;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 舎


Chữ gần giống với 舎:

, ,

Chữ gần giống 舎

, , , , , , , , , ,

Tự hình:

Tự hình chữ 舎 Tự hình chữ 舎 Tự hình chữ 舎 Tự hình chữ 舎

舎 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 舎 Tìm thêm nội dung cho: 舎