Chữ 舎 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 舎, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 舎:

舎

Đây là các chữ cấu thành từ này: 舎

舎

Chiết tự chữ 舎

[]

U+820E, tổng 8 nét, bộ Thiệt 舌
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: she5;
Việt bính: ;

舎

Nghĩa Trung Việt của từ 舎


Chữ gần giống với 舎:

舍, 舎,

Chữ gần giống 舎

傘, 仓, 介, 舙, 舚, 仐, 仑, 仒, 铦, 舗,

Tự hình:

Tự hình chữ 舎 Tự hình chữ 舎 Tự hình chữ 舎 Tự hình chữ 舎

舎 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 舎 Tìm thêm nội dung cho: 舎