Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 素养 trong tiếng Trung hiện đại:
[sùyǎng] rèn luyện hàng ngày; dày công tu dưỡng。平日的修养。
艺术素养。
dày công trao dồi nghệ thuật.
艺术素养。
dày công trao dồi nghệ thuật.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 素
| tó | 素: | búi tó |
| tố | 素: | tố (trắng; trong sạch) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 养
| dưỡng | 养: | bảo dưỡng; dưỡng bệnh; dưỡng thai; nuôi dưỡng |

Tìm hình ảnh cho: 素养 Tìm thêm nội dung cho: 素养
