Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 烹调 trong tiếng Trung hiện đại:
[pēngtiáo] chế biến thức ăn; nấu ăn; nấu nướng。烹炒调制(菜蔬)。
烹调五味。
pha chế ngũ vị.
烹调五味。
pha chế ngũ vị.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 烹
| banh | 烹: | sáng banh |
| phanh | 烹: | phanh thây |
| phành | 烹: | phành ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 调
| điều | 调: | điều chế; điều khiển |
| điệu | 调: | cường điệu; giai điệu; giọng điệu |

Tìm hình ảnh cho: 烹调 Tìm thêm nội dung cho: 烹调
