Từ: 避實就虛 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 避實就虛:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 避 • 實 • 就 • 虛

tị thật tựu hư
Xem
tị thật kích hư
避實擊虛.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 避

tị避:tị nạn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 實

thiệt實:thiệt (thực, vững)
thật實:thật thà
thực實:thực thà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 就

tựu就:thành tựu, tựu trường
避實就虛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 避實就虛 Tìm thêm nội dung cho: 避實就虛