Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 焦土 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 焦土:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 焦土 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiāotǔ] đất khô cằn。烈火烧焦的土地,形容建筑物、庄稼等毁于炮火之后的景象。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 焦

tiêu:tiêu (đốt cháy; lo lắng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 土

thổ:thuế điền thổ
焦土 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 焦土 Tìm thêm nội dung cho: 焦土