Từ: 焦虑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 焦虑:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 焦 • 虑

Nghĩa của 焦虑 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiāolǜ] lo nghĩ; lo âu; lo lắng。着急忧虑。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 焦

tiêu焦:tiêu (đốt cháy; lo lắng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 虑

lự虑:tư lự
焦虑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 焦虑 Tìm thêm nội dung cho: 焦虑