Từ: 熏沐 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 熏沐:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 熏 • 沐

Nghĩa của 熏沐 trong tiếng Trung hiện đại:

[xūnmù] 动
xông hương; tấm gội (mê tín)。迷信的人在斋戒占卜前烧香、沐浴、表示对神虔诚。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 熏

hun熏:hun đúc; hun khói
huân熏:huân thái (thịt cá)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 沐

móc沐:mưa móc
múc沐:múc nước
mốc沐:ẩm mốc
mộc沐:mộc dục (tắm gội)
熏沐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 熏沐 Tìm thêm nội dung cho: 熏沐