cập môn
Đến cửa nhà thầy thụ nghiệp. Sau chỉ học trò, đệ tử.
◇Luận Ngữ 論語:
Tòng ngã ư Trần Thái giả, giai bất cập môn dã
從我於陳蔡者, 皆不及門也 (Tiên tiến 先進) Những môn sinh theo ta (chịu khốn) ở nước Trần, nước Thái, nay đều không còn đến cửa ta nữa.
Nghĩa của 及门 trong tiếng Trung hiện đại:
chính thức bái sư; chính thức; chính thức tìm thầy để học。正式拜师求学的。
及门弟子。
đệ tử chính thức.
及门之士。
kẻ sĩ chính thức.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 及
| chắp | 及: | chắp tay, chắp nối; chắp nhặt |
| cúp | 及: | cúp điện; cúp đuôi; cúp tóc |
| cầm | 及: | run cầm cập |
| cập | 及: | cập kê |
| gấp | 及: | gấp gáp; gấp rút |
| gặp | 及: | gặp gỡ; gặp dịp |
| kíp | 及: | cần kíp |
| kịp | 及: | đến kịp, kịp thời |
| quắp | 及: | quắp lấy |
| quặp | 及: | quặp vào |
| vập | 及: | vập trán, ngã vập |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 門
| mon | 門: | mon men |
| món | 門: | món ăn |
| môn | 門: | môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài |

Tìm hình ảnh cho: 及門 Tìm thêm nội dung cho: 及門
