Cao su chống va đập cửa

Từ: 熟客 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 熟客:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 熟客 trong tiếng Trung hiện đại:

[shúkè] khách quen。常来的客人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 熟

thục:thục (trái chín); thuần thục

Nghĩa chữ nôm của chữ: 客

khách:tiếp khách
熟客 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 熟客 Tìm thêm nội dung cho: 熟客