Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 熟稔 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 熟稔:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 熟稔 trong tiếng Trung hiện đại:

[shúrěn] rất quen。很熟悉。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 熟

thục:thục (trái chín); thuần thục

Nghĩa chữ nôm của chữ: 稔

nẫm:phong nẫm (được mùa)
nậm:nậm rượu
熟稔 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 熟稔 Tìm thêm nội dung cho: 熟稔