Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 爽性 trong tiếng Trung hiện đại:
[shuǎngxìng] dứt khoát。索性。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 爽
| sượng | 爽: | sượng sùng |
| sảng | 爽: | sảng khoái |
| sửng | 爽: | sửng sốt |
| sững | 爽: | sừng sững |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 性
| dính | 性: | chân dính bùn; dính dáng; dính líu |
| tánh | 性: | tánh tình (tính tình) |
| tính | 性: | tính tình; nam tính |

Tìm hình ảnh cho: 爽性 Tìm thêm nội dung cho: 爽性
