Từ: 爽性 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 爽性:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 爽性 trong tiếng Trung hiện đại:

[shuǎngxìng] dứt khoát。索性。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 爽

sượng:sượng sùng
sảng:sảng khoái
sửng:sửng sốt
sững:sừng sững

Nghĩa chữ nôm của chữ: 性

dính:chân dính bùn; dính dáng; dính líu
tánh:tánh tình (tính tình)
tính:tính tình; nam tính
爽性 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 爽性 Tìm thêm nội dung cho: 爽性