Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
lan nhã
Chùa hoặc chỗ tĩnh mịch thanh tịnh. § Gọi tắt của
a-lan-nhã
阿蘭若 (dịch âm tiếng Phạn "Aranyaka" hay "Aranya").
Nghĩa của 兰若 trong tiếng Trung hiện đại:
[lánrě] lăng miếu; đền; điện; miếu; thánh thất; thánh đường。寺庙。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蘭
| lan | 蘭: | hoa lan, cây lan |
| lơn | 蘭: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 若
| nhã | 若: | bát nhã (phiên âm từ Prajna) |
| nhược | 若: | nhược bằng |

Tìm hình ảnh cho: 蘭若 Tìm thêm nội dung cho: 蘭若
