Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 爽然 trong tiếng Trung hiện đại:
[shuǎngrán] thẫn thờ; thờ thẫn。茫然无主见的样子。
爽然若失。
thờ thẫn như người mất hồn.
爽然若失。
thờ thẫn như người mất hồn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 爽
| sượng | 爽: | sượng sùng |
| sảng | 爽: | sảng khoái |
| sửng | 爽: | sửng sốt |
| sững | 爽: | sừng sững |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 然
| nhen | 然: | nhen lửa |
| nhiên | 然: | tự nhiên |
| nhơn | 然: | vẻ mặt nhơn nhơn |

Tìm hình ảnh cho: 爽然 Tìm thêm nội dung cho: 爽然
