Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 心跳 trong tiếng Trung hiện đại:
[xīntiào] tim đập (nhanh); tim dập dồn。心脏跳动,特指心脏加快地跳动。
我有些心跳,怕是病了。
tôi thấy tim đập dồn dập, không khéo bệnh mất.
我有些心跳,怕是病了。
tôi thấy tim đập dồn dập, không khéo bệnh mất.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 跳
| khiêu | 跳: | khiêu vũ |
| khoèo | 跳: | nằm khoèo |
| khêu | 跳: | cà khêu (cà kheo) |
| khểu | 跳: | dáng đi khất khểu |
| queo | 跳: | cong queo |
| quèo | 跳: | quèo chân |
| xeo | 跳: | đòn xeo (bẩy đi) |
| xiêu | 跳: | xiêu vẹo |
| xiếu | 跳: | xem khiêu |
| xẹo | 跳: | |
| xệu | 跳: | xệu xạo |

Tìm hình ảnh cho: 心跳 Tìm thêm nội dung cho: 心跳
